“Một tách trà cũng đủ gói gọn tinh hoa văn hóa Á Đông”. Văn hóa thưởng trà đã có từ rất lâu đời. Nguồn gốc của cây chè bắt nguồn từ Đông Á và Đông Nam Á, cây chè được người Trung Quốc trồng và khai thác trước tiên, rồi có những vùng đất lân cận như Việt Nam, Nhật Bản, … người dân cũng dần trồng chè nhiều hơn. Vì vậy, văn hóa trà các nước này chịu ảnh hưởng rất nhiều từ văn hóa trà Trung Hoa. Tuy nhiên, trong nghệ thuật thưởng trà ở mỗi nước vẫn lại có những nét riêng, độc đáo khác với vùng đất Trung Hoa. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ mang đến cho bạn những nét văn hóa thưởng trà độc đáo của mỗi dân tộc nói chung và Việt Nam nói riêng. 

Trà được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ thứ XIII khi một nhà sư Phật giáo trở về từ Trung Quốc. Thời bấy giờ trà được sử dụng như một loại đồ uống chữa bệnh chủ yếu trong giới linh mục và tầng lớp thượng lưu. Mãi đến thời Muromachi (1333-1573), thức uống này mới được phổ biến trong mọi tầng lớp xã hội.

Trà được xem như một biểu tượng địa vị của tầng lớp thượng lưu trong xã hội Nhật Bản, trong đó những người tham gia sẽ có dịp để giới thiệu những bát trà tinh xảo nhất và thể hiện kiến thức uyên thâm của họ về trà. Đồng thời, một phiên bản tiệc trà tinh tế hơn được phát triển với sự đơn giản lấy cảm hứng từ Thiền và chú trọng nhiều hơn vào tâm linh. Chính từ những cuộc tụ họp này mà trà đạo đã ra đời. Cha đẻ của cách uống trà hiện đại là Sen no Rikyu (1522-1591), người ủng hộ một sự đơn giản mộc mạc, khắc khổ. Hầu hết các trường phái trà đạo ngày nay, bao gồm Omotesenke và Urasenke, đều phát triển từ những lời dạy của Sen no Rikyu.

Trà đạo Nhật Bản (茶道, sadō hoặc chadō, “the way of tea” hoặc 茶 の 湯, chanoyu) là một truyền thống của Nhật Bản có bề dày lịch sử. Đây là một cách chuẩn bị và uống trà xanh theo nghi lễ thường trong một phòng trà truyền thống với sàn trải chiếu tatami. Không chỉ dừng lại ở phục vụ và nhận trà, một trong những mục đích chính của buổi trà đạo là thể hiện sự hiếu khách của chủ nhà đối với các vị khách trong một bầu không khí khác biệt với nhịp sống hối hả hàng ngày.

Thủ tục cho buổi lễ trà sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng thời điểm trong năm, nhưng thông thường chủ nhà và khách mời sẽ cúi đầu im lặng, thanh tẩy theo nghi thức trong một chậu đá bằng cách rửa tay. Sau đó, họ sẽ cởi bỏ giày dép trước khi bước vào phòng trà qua một cánh cửa nhỏ, và lần lượt ngồi theo thứ tự hoặc vị trí được sắp xếp.

Mọi đồ vật được sử dụng trong nghi lễ đều được làm sạch theo đúng quy trình, bao gồm muỗng trà, cây đánh trứng và bát trà. Khi vị khách đầu tiên được tặng một bát trà, họ nhấp một ngụm, thưởng trà cho chủ nhà, cúi chào, sau đó lau vành và chuyển cho vị khách thứ hai. Quy trình được lặp lại cho đến khi tất cả mọi người đã uống trà từ cùng một bát.

Một trong những ý tưởng quan trọng nhất đằng sau trà đạo Nhật Bản là khái niệm “Wabi” và “Sabi”. Trong đó “Wabi” đại diện cho những trải nghiệm tinh thần của cuộc sống con người, tượng trưng cho sự tinh tế yên tĩnh và tỉnh táo. “Sabi” đại diện cho mặt vật chất của cuộc sống và nó có nghĩa là bị phong hóa hoặc mục nát. Hiểu được sự trống rỗng và không hoàn hảo này được coi là một phần quan trọng của sự thức tỉnh tâm linh.

Ngày nay, trà đạo Nhật Bản đã trở nên vô cùng nổi tiếng trên thế giới và được nhiều người thực hành như một thú vui. Đây cùng là một trong những hoạt động trải nghiệm vô cùng thu hút khách du lịch khi họ tới thăm vùng đất mặt trời mọc. Các nghi lễ trà ở các mức độ trang trọng và chân thực khác nhau được cung cấp bởi nhiều tổ chức trên khắp Nhật Bản, bao gồm cả tại một số khu vườn truyền thống, trung tâm văn hóa và khách sạn. Kyoto và Uji là một trong những điểm đến tốt nhất trong cả nước để thưởng thức văn hóa trà của Nhật Bản.

Trung Quốc, trong suy nghĩ của con người từ rất lâu được biết đến là nguồn gốc, là cái nôi cho sự xuất hiện của trà, với lịch sử cây trà khoảng 4000 năm. Thực tế lịch sử cho thấy trà đạo có nguồn gốc từ Trung Quốc nhưng phổ biến hơn ở Nhật Bản kể từ khi nó được du nhập vào Nhật Bản và Bán đảo Triều Tiên vào thời Nam Tống. Vì vậy, khi nhắc đến trà đạo, người ta nghĩ ngay đến trà đạo Nhật Bản. Cả trà đạo Nhật Bản và trà đạo Trung Quốc đều tuân theo sự thông thái của triết học phương Đông. Tuy nhiên điểm đặc biệt của trà đạo Trung Quốc là ở chỗ nó phản ánh tư tưởng trung tâm của Đạo giáo, Nho giáo và Phật giáo – sự bình yên.

       

Tứ Xuyên được coi là nơi đầu tiên ở Trung Quốc uống trà. Vào khoảng năm 475 TCN, cây chè đã được trồng trên quy mô lớn, và chè được gửi đến triều đình như một cống phẩm. Lúc đầu, chè chỉ được tiêu thụ bởi các tầng lớp giàu có do việc vận chuyển đến các vùng phía tây nam của Trung Quốc bị hạn chế. Cho đến khi vua Hui từ Vương quốc Tần chinh phục Vương quốc Thục ở tỉnh Tứ Xuyên, đồ uống này mới bắt đầu được quần chúng yêu thích. Ăn mừng chiến thắng, quân đội của nhà vua đã mang cây chè đến vương quốc của họ ở khu vực trung tâm của Trung Quốc và từ đó, trà bắt đầu được người Trung Quốc ưa chuộng.

 

Trà đạo được xem là cốt lõi của văn hóa trà Trung Hoa. Người Trung Quốc có câu nói, ngụ ý rằng: củi, gạo, dầu, muối, mắm, dấm và trà là bảy thứ cần thiết của cuộc sống. Ở Trung Quốc cổ đại, uống trà rất phổ biến trong dân chúng, bao hàm trong đó cả nội dung vật chất và tinh thần. Bằng cách pha chế và uống trà, các trà sư thể hiện suy nghĩ cá nhân và thế giới tâm linh của họ. 

Có ba đặc điểm nổi bật của trà đạo Trung Quốc. Trước hết, từ cách một người thực hành trà đạo, người khác có thể đưa ra đánh giá đó là người như thế nào, cách cư xử, tính cách, quan điểm thẩm mỹ và cả thế giới nội tâm của người đó. Thứ hai, trà đạo của Trung Quốc đòi hỏi sự yên bình và thanh tịnh. Thứ ba, trà đạo ở Trung Quốc đòi hỏi tính xác thực. Nói đế trà hảo hạng chắc chắn phải đi kèm với nước suối, môi trường tự nhiên, dụng cụ bằng tre hoặc gỗ đích thực và bộ trà sứ.

Trong khoảng thời gian 600 năm tính đến năm 1328, uống trà được ví như một truyền thống phức tạp khi liên quan đến việc sử dụng 24 đồ dùng để pha chế và phục vụ. Trong thời nhà Minh, truyền thống đã được đơn giản hóa do kết quả của một sắc lệnh buộc người Trung Quốc phải sử dụng trà lỏng thay thế.

Kể từ thời nhà Đường, ảnh hưởng tinh thần của trà đã hiện diện trong mọi lĩnh vực của xã hội, và giúp hình thành phong cách thơ, tranh, thư pháp, tôn giáo và khoa học y tế của Trung Quốc. Trải qua hàng nghìn năm, người Trung Quốc không chỉ tích lũy được nhiều kinh nghiệm sản xuất trà, thuộc về phương diện vật chất của văn hóa trà, mà còn làm phong phú thêm nội dung tinh thần của trà, thuộc phạm vi văn học nghệ thuật. 

 

Người Trung Quốc tin rằng trà có thể cải thiện tâm trạng. Cho dù đó là caffeine hay truyền thống giúp mọi người xích lại gần nhau hơn, trà đã trở thành một công cụ để củng cố các mối quan hệ. Trong thời hiện đại, người Trung Quốc vẫn giữ thói quen uống trà hàng ngày vì họ tin rằng uống trà là một cách tốt để giữ tâm trạng bình tĩnh  và để sống lâu hơn.

Theo nhận định, có mười loại trà Trung Quốc nổi tiếng nhất, bao gồm: Long Jing (trà Dragon Well); Bi Luo Chun (trà Suối Ốc Xanh); Tieguanyin (trà Nữ thần sắt); Huangshan Mao Feng (Trà đỉnh núi lông vàng); Junshan Yinzhen (Trà kim bạc núi Jun); Qimen Hong Cha (trà đỏ Qi Gate); Da Hong Pao (trà áo choàng đỏ lớn); Liu An Gua Pian (trà Liu An Melon Seed); Xin Yang Mao Jian (trà Xin Yang Hairy Tip); Tai Ping Hou Kui (trà Vua khỉ).

 

Không thể phủ nhận rằng trà Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng của người Hoa. Tuy nhiên, uống chè tươi, chè búp là một thức uống độc đáo của người Việt, nhưng chưa được ghi nhận hay phổ biến trên thế giới như trà đạo Nhật Bản hay Trung Quốc. 

 

Ở Việt Nam, trà là thức uống của cư dân nông nghiệp thích cuộc sống ổn định, bình lặng. Vì vậy trong nghệ thuật pha trà và thưởng thức trà của người Việt không quá cầu kỳ nhưng cũng không quá giản dị, không quá nghi lễ nhưng cũng không quá bình dân. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa pha trà và uống trà.

Cách pha trà của người Việt thể hiện đầy đủ nét văn hóa qua các khâu chọn trà, chế biến trà, đun nước, pha trà, rót trà và thưởng thức hương vị trà. Chọn trà là bước quan trọng đầu tiên, hầu hết người dân Việt Nam đều ưa chuộng trà tươi, trà búp, trà xanh. Chè tươi mua về được rửa sạch, vò cho nát lá, bỏ cuống hỏng. Đun nước sôi cho trà vào, đun sôi lại rồi ủ khoảng 15 phút là có thể dùng được. 

Ngoài cách uống chè tươi, chè búp, chè xanh, người ta còn lấy lá chè già phơi khô, giã nát để uống dần (gọi là chè khô). Chè khô, búp chè có màu đỏ. Đặc biệt ở những vùng trồng chè nổi tiếng như Thái Nguyên, Phú Thọ có “chè mộc”, chè móc câu … Người Việt còn sáng tạo ra trà ướp với nhiều hương vị khác nhau từ các loài hoa như hoa sen, hoa nhài, hoa hòe, hoa cúc, lan… 

 

Nghệ thuật uống trà của người Việt Nam có nhiều nét đặc sắc khác với của người Trung Hoa. Muốn có một tách trà ngon, điều đầu tiên phải tìm được nguồn nước tinh khiết tự nhiên.

Nước pha trà ngon nhất là những giọt sương sớm đọng trên lá sen, hoặc nước mưa đọng trên lá cau. Người cầu kỳ pha nước giếng với nước mưa, gọi là nước âm dương. Nước phải đun bằng nồi đất trên bếp than. Than được dùng để đun nước vì nó không bốc mùi như củi khô, hoặc dầu. Đun vừa đủ, không sôi quá hoặc sôi chưa đủ. Sau đó cho một lượng trà vừa phải, đổ nước sôi vào để tráng trà, đổ nước vào và sử dụng.

Đó là một hành trình toàn diện mà mọi công đoạn, mỗi nhịp đập đều phải đạt đến cái chân nghệ thuật, cái đích cuối cùng: một tách trà ngon thật trọn vẹn.

 

 

Không phải ngẫu nhiên mà trong tất cả các thức uống của cõi nhân gian này, trà được coi là nghệ thuật tinh xảo nhất. Việc chọn trà, pha trà, mời trà là một ứng xử văn hóa thể hiện sự tinh tế và mến khách của người Việt Nam. Ngay từ cách nâng ly, cách mời khách, cách uống rượu đều thể hiện nét văn hóa.

Trong nghệ thuật thưởng trà, người Việt không quá cầu kỳ nhưng cũng không đơn giản. Người Việt uống trà với tâm nguyện giao hòa với thiên nhiên, thể hiện thái độ bình đẳng, khiêm tốn. Người Việt Nam không yêu cầu một không gian riêng để thưởng thức trà và không nhất thiết phải có bánh ngọt khi dùng trà, mà chủ yếu tập trung vào những người cùng uống và thưởng thức trà.

Ở Việt Nam bên cạnh những địa điểm thưởng trà theo phong cách chậm rãi truyền thống xưa kia, chúng ta có thể bắt gặp hình ảnh những quán trà đá trên mọi góc phố. Thay vì ở nhà tự pha cho mình một tách trà thì dường như người Việt thời nay lại thích ngồi tụ tập với bạn bè ở những quán nhỏ, thưởng thức ly trà đá mát lạnh ngày hè, hay ấm nóng ngày đông, cùng nhau trò chuyện và ngắm nhìn dòng người vội vã trên phố.